WinHSK

输入法

HSK5n
0 · Lv.1
shū

bộ gõ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一组用于输入外文字符或在物理键盘上找不到的特殊符号的助记符
义项 nHSK5

bộ gõ

一组用于输入外文字符或在物理键盘上找不到的特殊符号的助记符

免费例句

我换了一个新的输入法。

Wǒ huàn le yī gè xīn de shūrù fǎ.

HSK5

Tôi đã đổi sang bộ gõ mới.

I switched to a new input method.

我这输入法好像出问题了。

wǒ zhè shū rù fǎ hǎo xiàng chū wèn tí le.

HSK5

Bộ gõ của tôi hình như có vấn đề rồi.

My input method seems to be having problems.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan