WinHSK

输出品

HSK6n
0 · Lv.1
shūchūpǐn

mặt hàng xuất khẩu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. export item
  2. product for export
义项 nHSK6

mặt hàng xuất khẩu

export item

义项 nHSK6

sản phẩm xuất khẩu

product for export

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan