WinHSK

输送带

HSK6n
0 · Lv.1
shūsòngdài

băng chuyền

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 传送机上循环转动的皮带
义项 nHSK6

băng chuyền

传送机上循环转动的皮带

免费例句

工厂的输送带运转得很顺利。

Gōngchǎng de shūsòng dài yùnzhuǎn de hěn shùnlì.

HSK6

Băng chuyền trong nhà máy vận hành trơn tru.

The conveyor belt in the factory runs smoothly.

请把这些箱子放到传送带上。

Qǐng bǎ zhèxiē xiāngzi fàng dào chuánsòng dài shàng.

HSK6

Làm ơn đặt các thùng này lên băng chuyền.

Please put these boxes on the conveyor belt.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan