拼
辞职信
HSK5n 0 · Lv.1
cízhíxìn
thư từ chức; đơn nghỉ việc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我准备写一封辞职信。
Wǒ zhǔnbèi xiě yī fēng cízhí xìn.
≈HSK4
Tôi chuẩn bị viết một lá đơn từ chức.
I am going to write a resignation letter.
他昨天递交了辞职信。
tā zuó tiān dì jiāo le cí zhí xìn.
≈HSK5
Anh ấy hôm qua đã nộp đơn xin nghỉ việc.
He submitted his resignation letter yesterday.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分