WinHSK

辣妹子

HSK4n
0 · Lv.1
mèi

cô gái cá tính, lanh lợi

shrewd termagant; bold and vigorous girl

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 泛指性情泼辣、伶牙俐齿的女孩子
  2. 指从四川或湖南来的女孩子
义项 nHSK4

cô gái cá tính, lanh lợi

泛指性情泼辣、伶牙俐齿的女孩子

免费例句

她说话利索,是个辣妹子。

Tā shuōhuà lìsuo, shì gè là mèizi.

HSK6

Cô ấy nói năng nhanh gọn, đúng là một cô gái cá tính.

She speaks briskly; she's a spirited girl.

她是地地道道的湖南辣妹子。

tā shì dì dì dào dào de hú nán là mèi zi.

HSK6

Cô ấy là một cô gái Hồ Nam chính hiệu.

She is a true-blue spicy girl from Hunan.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

cô gái đến từ Tứ Xuyên hoặc Hồ Nam

指从四川或湖南来的女孩子

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan