拼
辣妹子
HSK4n 0 · Lv.1
làmèizǐ
cô gái cá tính, lanh lợi
shrewd termagant; bold and vigorous girl
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她说话利索,是个辣妹子。
Tā shuōhuà lìsuo, shì gè là mèizi.
≈HSK6
Cô ấy nói năng nhanh gọn, đúng là một cô gái cá tính.
She speaks briskly; she's a spirited girl.
她是地地道道的湖南辣妹子。
tā shì dì dì dào dào de hú nán là mèi zi.
≈HSK6
Cô ấy là một cô gái Hồ Nam chính hiệu.
She is a true-blue spicy girl from Hunan.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分