拼
辣椒酱
HSK6n 0 · Lv.1
làjiāojiàng
tương ớt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 辣椒酱
等级
义项 ①n≈HSK6
tương ớt
辣椒酱
免费例句
他每次吃饭都要用辣椒酱。
Tā měi cì chīfàn dōu yào yòng làjiāo jiàng.
≈HSK4
Anh ấy mỗi lần ăn cơm đều phải cho tương ớt.
He uses chili sauce every time he eats.
你需要辣椒酱还是番茄酱?
Nǐ xūyào làjiāo jiàng háishì fānqié jiàng?
≈HSK4
Bạn cần tương ớt hay tương cà?
Do you need chili sauce or ketchup?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分