拼
辩论赛
HSK7-9n 0 · Lv.1
biànlùnsài
Cạnh tranh tranh luận; cuộc thi biện luận
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Cạnh tranh tranh luận; cuộc thi biện luận
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Cạnh tranh tranh luận; cuộc thi biện luận
Cạnh tranh tranh luận; cuộc thi biện luận
免费例句
不好意思,辩论赛的时候我太紧张了,出了好多错误。
≈HSK5
怎么还不公布辩论赛的结果?
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分