WinHSK

边缘化

HSK7-9v
0 · Lv.1
biānyuánhuà

ngoài lề; gạt ra; cô lập; cho ra rìa

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他被同事边缘化了。

tā bèi tóng shì biān yuán huà le.

HSK6

Anh ấy bị đồng nghiệp cô lập rồi.

He was marginalized by his colleagues.

她在团队中被边缘化了。

Tā zài tuánduì zhōng bèi biānyuán huà le.

HSK6

Cô ấy bị nhóm cô lập.

She was marginalized in the team.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan