拼
达成率
HSK5n 0 · Lv.1
dáchénglǜ
tỉ lệ đạt được
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 达成率一般用百分比表示(%),是指为实际值对比目标值的符合程度(达成目标的程度)。
等级
义项 ①n≈HSK5
tỉ lệ đạt được
达成率一般用百分比表示(%),是指为实际值对比目标值的符合程度(达成目标的程度)。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tỉ lệ đạt được
tỉ lệ đạt được
达成率一般用百分比表示(%),是指为实际值对比目标值的符合程度(达成目标的程度)。