WinHSK

迁移性

HSK7-9n
0 · Lv.1
qiānxìng

tính di trú (của động vật)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 动物在一定范围或一定距离内进行迁移的习性动物的迁移性与生存条件变化或发育周期性等因素有关
义项 nHSK7-9

tính di trú (của động vật)

动物在一定范围或一定距离内进行迁移的习性动物的迁移性与生存条件变化或发育周期性等因素有关

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan