拼
过去式
HSK4n 0 · Lv.1
guòqùshì
thì quá khứ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 语法中的一种时态
等级
义项 ①n≈HSK4
thì quá khứ
语法中的一种时态
免费例句
请将动词变为过去式。
qǐng jiāng dòng cí biàn wéi guò qù shì.
≈HSK4
Vui lòng chuyển động từ sang thì quá khứ.
Please change the verb into the past tense.
这个动词的过去式是什么?
Zhège dòngcí de guòqù shì shì shénme?
≈HSK4
Thì quá khứ của động từ này là gì?
What is the past tense of this verb?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分