WinHSK

过去时

HSK2n
0 · Lv.1
guòshí

thì quá khứ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种英语等语言中的时态,表示过去发生的动作或状态。
义项 nHSK2

thì quá khứ

一种英语等语言中的时态,表示过去发生的动作或状态。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan