拼
过日子
HSK7-9v 0 · Lv.1
ɡuòrìzi
sống; sinh hoạt
live (on); get along/by
漢越 quá nhật tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 生活;过活。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
sống; sinh hoạt
生活;过活。
免费例句
他平时不乱花钱,很会过日子。
Tā píngshí bù luàn huā qián, hěn huì guò rìzi.
≈HSK4
Bình thường anh ấy không tiêu tiền hoang phí, rất biết tiết kiệm.
He doesn't waste money and is very good at managing his life.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分