WinHSK

过来人

HSK2n
0 · Lv.1
guòláirén

người từng trải; người sành sỏi; người có kinh nghiệm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对某事曾经有过亲身经历和体验的人
义项 nHSK2

người từng trải; người sành sỏi; người có kinh nghiệm

对某事曾经有过亲身经历和体验的人

免费例句

他是个过来人,当然理解。

Tā shì gè guòlái rén, dāngrán lǐjiě.

HSK5

Anh ấy là người từng trải, đương nhiên hiểu rõ.

He's been through it himself, so of course he understands.

你听听过来人的建议吧。

nǐ tīng tīng guò lái rén de jiàn yì ba.

HSK5

Cậu nghe lời khuyên của người đi trước nhé.

Listen to the advice of someone who has been through it.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan