拼
过生日
HSK2v 0 · Lv.1
guòshēngrì
ăn sinh nhật; đón sinh nhật; tổ chức sinh nhật
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在生日这一天,举行庆祝活动
等级
义项 ①v≈HSK2
ăn sinh nhật; đón sinh nhật; tổ chức sinh nhật
在生日这一天,举行庆祝活动
免费例句
她后天过生日,我们给她送什么礼物呢?
≈HSK2
你们一般怎么过生日?
nǐ men yī bān zěn me guò shēng rì?
≈HSK3
Các bạn thường tổ chức sinh nhật như thế nào?
How do you usually celebrate birthdays?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分