WinHSK

过程中

HSK4
0 · Lv.1
guòchéngzhōng

trong quá trình tiến hành

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. trong quá trình tiến hành
义项 HSK4

trong quá trình tiến hành

trong quá trình tiến hành

免费例句

:顺利,大家反映了不少管理过程中出现的问题,对下一步工作很有帮助。

HSK4

飞机上禁止使用手机,飞行过程中手机也要关上。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan