WinHSK

过筛子

HSK6v
0 · Lv.1
guòshāi

sàng; cái sàng; cái giần; cái rây

choose (from many) 讨论之前先把这些问题 过筛子 go over the questions first so as to decide which one is to be discussed

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使粮食、矿石等通过筛子,进行挑选
  2. 比喻选择
义项 vHSK6

sàng; cái sàng; cái giần; cái rây

使粮食、矿石等通过筛子,进行挑选

义项 vHSK6

lựa chọn; lựa; chọn

比喻选择

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan