拼
迈巴赫
HSK7-9n 0 · Lv.1
màibāhè
maybach
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 德国的豪华汽车品牌
等级
义项 ①n≈HSK7-9
maybach
德国的豪华汽车品牌
免费例句
车道上停的迈巴赫是你的吗?
chē dào shàng tíng de mài bā hè shì nǐ de ma?
≈HSK4
Chiếc Maybach đỗ trên đường lái xe có phải của bạn không?
Is that Maybach parked in the driveway yours?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分