拼
运动场
HSK2n 0 · Lv.1
yùndòngchǎng
sân vận động; vận động trường
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
运动场上孩子们在踢足球。
yùn dòng chǎng shàng hái zi men zài tī zú qiú.
≈HSK3
Trẻ em đang chơi bóng đá trên sân vận động.
The children are playing football on the sports field.
我们学校的运动场很大。
Wǒmen xuéxiào de yùndòng chǎng hěn dà.
≈HSK4
Sân vận động của trường chúng tôi rất lớn.
Our school's sports field is very big.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分