WinHSK

运动衣

HSK2n
0 · Lv.1
yùndòng

đồ thể thao

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. đồ thể thao
义项 nHSK2

đồ thể thao

đồ thể thao

免费例句

我的那件运动衣呢?

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan