拼
运动衣
HSK2n 0 · Lv.1
yùndòngyī
đồ thể thao
漢越
字解构
Phân tích chữ运yùnHSK2vận tải; vận chuyển; chuyên chở动dòngHSK2động; chuyển động; lay động; lung lay; cử động衣yīHSK1áo, quần áo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分