拼
运动量
HSK4n 0 · Lv.1
yùndòngliàng
lượng vận động; cường độ tập luyện; khối lượng tập luyện
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人在一段时间内进行运动的量。
等级
义项 ①n≈HSK4
lượng vận động; cường độ tập luyện; khối lượng tập luyện
人在一段时间内进行运动的量。
免费例句
他今天的运动量很大。
Tā jīntiān de yùndòng liàng hěn dà.
≈HSK4
Hôm nay lượng vận động của anh ấy rất nhiều.
He did a lot of exercise today.
孩子的运动量太少了。
Háizi de yùndòng liàng tài shǎo le.
≈HSK4
Lượng vận động của trẻ em quá ít.
Children don't get enough exercise.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分