WinHSK

运营商

HSK6n
0 · Lv.1
yùnyíngshāng

nhà mạng internet; nhà cung cấp dịch vụ internet

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 提供网络服务的供应商
义项 nHSK6

nhà mạng internet; nhà cung cấp dịch vụ internet

提供网络服务的供应商

免费例句

运营商的费用比以前贵了。

Yùnyíng shāng de fèiyòng bǐ yǐqián guì le.

HSK5

Chi phí của nhà mạng internet đã tăng so với trước đây.

The operator's fees are more expensive than before.

这家运营商的网络很稳定。

Zhè jiā yùnyíng shāng de wǎngluò hěn wěndìng.

HSK5

Mạng của nhà cung cấp dịch vụ này rất ổn định.

This carrier's network is very stable.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan