WinHSK

运输机

HSK5n
0 · Lv.1
yùnshū

máy bay vận tải

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 专门用来载运人员和物资的飞机
义项 nHSK5

máy bay vận tải

专门用来载运人员和物资的飞机

免费例句

运输机的内部空间很大。

Yùnshū jī de nèibù kōngjiān hěn dà.

HSK5

Không gian bên trong máy bay vận tải rất lớn.

The interior space of the transport plane is very large.

这批货物由运输机运送。

Zhè pī huòwù yóu yùnshū jī yùnsòng.

HSK5

Lô hàng này được máy bay vận tải vận chuyển.

This batch of goods is transported by cargo plane.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan