WinHSK

运输费

HSK5n
0 · Lv.1
yùnshūfèi

chi phí vận chuyển

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指将商品从消费者原使用场所运至经营者修理、更换、退货地及返回过程中所需支付的运费。
义项 nHSK5

chi phí vận chuyển

指将商品从消费者原使用场所运至经营者修理、更换、退货地及返回过程中所需支付的运费。

免费例句

运费已经包含在价格里了。

Yùnfèi yǐjīng bāohán zài jiàgé lǐ le.

HSK4

Phí vận chuyển đã bao gồm trong giá.

The shipping cost is already included in the price.

这个商品的运费是多少?

zhè ge shāng pǐn de yùn fèi shì duō shǎo?

HSK4

Phí vận chuyển của sản phẩm này là bao nhiêu?

What is the shipping cost for this product?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50