拼
运输费
HSK5n 0 · Lv.1
yùnshūfèi
chi phí vận chuyển
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
运费已经包含在价格里了。
Yùnfèi yǐjīng bāohán zài jiàgé lǐ le.
≈HSK4
Phí vận chuyển đã bao gồm trong giá.
The shipping cost is already included in the price.
这个商品的运费是多少?
zhè ge shāng pǐn de yùn fèi shì duō shǎo?
≈HSK4
Phí vận chuyển của sản phẩm này là bao nhiêu?
What is the shipping cost for this product?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分