WinHSK

运输车

HSK5n
0 · Lv.1
yùnshūchē

xe vận tải; Xe vận chuyển; Xe chở hàng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 运输车是用于运输货物或人员的车辆。
义项 nHSK5

xe vận tải; Xe vận chuyển; Xe chở hàng

运输车是用于运输货物或人员的车辆。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan