拼
近几年
HSK2n 0 · Lv.1
jìnjǐnián
trong những năm gần đây
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 最近的几年
等级
义项 ①n≈HSK2
trong những năm gần đây
最近的几年
免费例句
中国近几年的变化数不胜数。
Zhōngguó jìn jǐ nián de biànhuà shǔ bù shèng shǔ.
≈HSK5
Trung Quốc đã trải qua vô số thay đổi trong những năm gần đây.
China has undergone countless changes in recent years.
因为山里长着一种叫做松茸的菌类,这种菌味道鲜美,近几年成为餐桌上的新宠,价格逐年上涨。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分