WinHSK

近距离

HSK4n
0 · Lv.1
jìn

cự li gần; khoảng cách gần

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 很短的距离
义项 nHSK4

cự li gần; khoảng cách gần

很短的距离

免费例句

近距离拍摄的效果会更好。

jìn jù lí pāi shè de xiào guǒ huì gèng hǎo.

HSK5

Hiệu quả chụp ở cự ly gần sẽ tốt hơn.

The effect of shooting at close range will be better.

近距离观看感觉更激动。

jìnjùlí guānkàn gǎnjué gèng jīdòng.

HSK5

Xem ở cự ly gần cảm thấy phấn khích hơn.

Watching from a close distance feels more exciting.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50