WinHSK

还不行

HSK3v
0 · Lv.1
háixíng

chưa được; Không được; vẫn chưa được

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 还不行表示某种情况或状态还没有达到预期的标准或要求。
义项 vHSK3

chưa được; Không được; vẫn chưa được

还不行表示某种情况或状态还没有达到预期的标准或要求。

免费例句

这个办法要是还不行,那可就没办法了。

Zhège bànfǎ yàoshi hái bùxíng, nà kě jiù méi bànfǎ le.

HSK5

Biện pháp này nếu không được thì hết cách rồi.

If this method still doesn't work, then there's no way out.

如果还不行,就只能再下载一个了。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan