拼
还不行
HSK3v 0 · Lv.1
háibùxíng
chưa được; Không được; vẫn chưa được
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这个办法要是还不行,那可就没办法了。
Zhège bànfǎ yàoshi hái bùxíng, nà kě jiù méi bànfǎ le.
≈HSK5
Biện pháp này nếu không được thì hết cách rồi.
If this method still doesn't work, then there's no way out.
如果还不行,就只能再下载一个了。
≈HSK5
Tình huống & hội thoại
奇怪,这电影的字幕和声音怎么不一致…HSK5
女:奇怪,这电影的字幕和声音怎么不一致呢?
男:你重新打开播放器试试。如果还不行,就只能再下载一个了。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分