WinHSK

还原剂

HSK7-9n
0 · Lv.1
huányuán

chất khử

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 能将其他物质还原的化学物质
义项 nHSK7-9

chất khử

能将其他物质还原的化学物质

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan