拼
这么些
HSK2pro 0 · Lv.1
zhèmexiē
nhiều... thế này; ngần này (chỉ số lượng lớn)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这么些人坐得下吗?
Zhème xiē rén zuò de xià ma?
≈HSK3
Ngần này người ngồi được không?
Can so many people sit here?
问题都是他一个人解决的。
≈HSK4
Bao nhiêu vấn đề đều do một mình anh ấy giải quyết.
He alone solved all these problems. 这么些 活儿,够你忙的了。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分