拼
这些个
HSK1pro 0 · Lv.1
zhèxiēgè
những cái này; những thứ này
漢越
字解构
Phân tích chữ这zhèHSK1đây, này, cái này些xiēHSK1một ít, một vài个gèHSK1cái, con, quả (lượng từ), đơn độc, riêng lẻ, quả, cá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分