WinHSK

这些个

HSK1pro
0 · Lv.1
zhèxiē

những cái này; những thứ này

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这些书很有趣。

Zhèxiē shū hěn yǒuqù.

HSK2

Những cuốn sách này rất thú vị.

These books are very interesting.

这些苹果很甜。

zhè xiē píng guǒ hěn tián.

HSK2

Những quả táo này rất ngọt.

These apples are very sweet.

这些问题太难了。

zhèxiē wèntí tài nán le.

HSK3

Những vấn đề này quá khó.

These problems are too difficult.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan