拼
这回事
HSK1n 0 · Lv.1
zhèhuíshì
chuyện này
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
原来是这么回事,那我就放心了。
Yuánlái shì zhème huí shì, nà wǒ jiù fàngxīn le.
≈HSK4
Ra là vậy, thế thì tôi yên tâm rồi.
So that's what it is. Now I can rest assured.
原来是这么回事,我错怪你了。
yuánlái shì zhème huí shì, wǒ cuòguài nǐ le.
≈HSK5
Thì ra là như vậy, tôi trách nhầm bạn rồi.
So that's what it was. I blamed you wrongly.
我怎么没听说?这回事靠谱吗?
wǒ zěn me méi tīng shuō? zhè huí shì kào pǔ ma?
≈HSK5
Sao tôi chưa từng nghe nhỉ? Chuyện này đáng tin không vậy?
How come I haven't heard about it? Is this matter reliable?
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分