WinHSK

这时候

HSK2phrase
0 · Lv.1
zhèshíhou

lúc này; thời điểm này

漢越 giá thì hậu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指的是说话时所处的时间,也可以指某个特定的时间点,通常是某种情况发生或变化的时刻
义项 phraseHSK2

lúc này; thời điểm này

指的是说话时所处的时间,也可以指某个特定的时间点,通常是某种情况发生或变化的时刻

免费例句

这时候,他已经睡着了。

zhè shí hou, tā yǐ jīng shuì zháo le.

HSK2

Lúc này, anh ấy đã ngủ rồi.

By this time, he had already fallen asleep.

这时候,天刚开始下雨。

Zhè shíhou, tiān gāng kāishǐ xià yǔ.

HSK2

Lúc này, trời vừa bắt đầu mưa.

At this moment, it just started to rain.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan