WinHSK

进步号

HSK5n
0 · Lv.1
jìnhào

Tiến trình (tên tàu vũ trụ của Nga)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 可能是某种航天器或其他事物的名称
义项 nHSK5

Tiến trình (tên tàu vũ trụ của Nga)

可能是某种航天器或其他事物的名称

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan