WinHSK

远超过

HSK4v
0 · Lv.1
yuǎnchāoguò

vượt xa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to exceed by far
  2. to outclass
义项 vHSK4

vượt xa

to exceed by far

免费例句

他远远超过了目标。

tā yuǎn yuǎn chāo guò le mù biāo.

HSK4

Anh ấy vượt xa mục tiêu.

He far exceeded the target.

他远远超过了期望。

Tā yuǎnyuǎn chāoguò le qīwàng.

HSK5

Anh ấy đã vượt xa kỳ vọng.

He far exceeded expectations.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

vượt trội

to outclass

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50