拼
连衣裙
HSK4n 0 · Lv.1
liányīqún
áo váy; áo đầm; váy liền áo; váy liền thân
漢越 liên y quần
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 上衣和裙子连在一起的女装
等级
义项 ①n≈HSK4
áo váy; áo đầm; váy liền áo; váy liền thân
上衣和裙子连在一起的女装
免费例句
她买了件漂亮的连衣裙。
Tā mǎi le jiàn piàoliang de liányīqún.
≈HSK4
Cô ấy mua một chiếc váy liền thân xinh đẹp.
She bought a beautiful dress.
我喜欢色彩鲜艳的连衣裙。
wǒ xǐ huān sè cǎi xiān yàn de lián yī qún.
≈HSK4
Tôi thích chiếc váy liền thân màu sặc sỡ.
I like brightly colored dresses.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分