WinHSK

连裤袜

HSK4n
0 · Lv.1
lián

tất liền quần

tights; panty hose

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她喜欢在冬天穿连裤袜。

tā xǐ huān zài dōng tiān chuān lián kù wà.

HSK6

Cô ấy thích mặc tất liền quần vào mùa đông.

She likes to wear tights in winter.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan