拼
连锁店
HSK7-9n 0 · Lv.1
liánsuǒdiàn
đại lí; chuỗi cửa hàng; hệ thống cửa hàng
漢越 liên toả điếm
例句
Câu ví dụ免费例句
这家连锁店在全国非常有名。
Zhè jiā liánsuǒ diàn zài quánguó fēicháng yǒumíng.
≈HSK5
Chuỗi cửa hàng này nổi tiếng khắp cả nước.
This chain store is very famous nationwide.
他开了一家快餐连锁店。
tā kāile yī jiā kuàicān liánsuǒdiàn.
≈HSK6
Anh ấy đã mở một chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh.
He opened a fast-food chain store.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分