WinHSK

迷你裙

HSK4n
0 · Lv.1
qún

váy ngắn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她为晚会买了一条迷你裙。

tā wèi wǎn huì mǎi le yì tiáo mí nǐ qún.

HSK6

Cô ấy mua một chiếc váy ngắn cho buổi tiệc tối.

She bought a miniskirt for the party.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan