拼
迷惑龙
HSK7-9n 0 · Lv.1
míhuòlóng
còn được gọi là 雷龍 | 雷龙
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- also called 雷龍|雷龙 [léi lóng]
- apatosaurus
- former name: brontosaurus
等级
义项 ①n≈HSK7-9
còn được gọi là 雷龍 | 雷龙
also called 雷龍|雷龙 [léi lóng]
义项 ②n≈HSK7-9
apatosaurus
apatosaurus
义项 ③n≈HSK7-9
tên cũ: brontosaurus
former name: brontosaurus
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分