拼
追星族
HSK5n 0 · Lv.1
zhuīxīngzú
fan ruột; người hâm mộ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 崇拜明星并积极追随并关注与其有关事物的爱好者。
等级
义项 ①n≈HSK5
fan ruột; người hâm mộ
崇拜明星并积极追随并关注与其有关事物的爱好者。
免费例句
追星族在酒店外徘徊。
zhuī xīng zú zài jiǔ diàn wài pái huái.
≈HSK6
Người hâm mộ đang ở bên ngoài khách sạn.
Groupies are lingering outside the hotel.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分