WinHSK

追求者

HSK5n
0 · Lv.1
zhuīqiúzhě

người theo đuổi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的追求者非常有耐心。

tā de zhuīqiúzhě fēicháng yǒu nàixīn.

HSK5

Người theo đuổi của anh ấy rất kiên nhẫn.

His admirer is very patient.

她对追求者没什么兴趣。

Tā duì zhuīqiú zhě méi shénme xìngqù.

HSK5

Cô ấy không có hứng thú với người theo đuổi.

She has no interest in her suitors.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan