WinHSK

追随者

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhuīsuízhě

người theo dõi; người ủng hộ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我是你的追随者,支持你。

wǒ shì nǐ de zhuī suí zhě, zhī chí nǐ.

HSK5

Tôi là người theo dõi của bạn, ủng hộ bạn.

I am your follower and I support you.

追随者们喜欢他的演讲。

zhuī suí zhě men xǐ huān tā de yǎn jiǎng.

HSK5

Những người theo dõi thích bài diễn thuyết của anh ấy.

His followers like his speeches.

车子后面有几个追随者。

Chēzi hòumiàn yǒu jǐ gè zhuīsuí zhě.

HSK6

Có một vài người đi theo sau xe.

There are a few followers behind the car.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan