拼
退货单
HSK5n 0 · Lv.1
tuìhuòdān
phiếu trả hàng; đơn trả hàng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
系统正在打印退货单。
xìtǒng zhèngzài dǎyìn tuìhuòdān.
≈HSK5
Hệ thống đang in phiếu trả hàng.
The system is printing the return form.
退货单的信息已上传。
Tuìhuò dān de xìnxī yǐ shàngchuán.
≈HSK5
Thông tin của phiếu trả hàng đã được tải lên.
The information on the return form has been uploaded.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分