WinHSK

送报纸

HSK3n
0 · Lv.1
sòngbàozhǐ

giao báo; Gửi báo; Phát báo

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他送报纸很准时。

Tā sòng bàozhǐ hěn zhǔnshí.

HSK3

Anh ấy giao báo đúng giờ.

He delivers newspapers on time.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan